Haval Raptor PLUS
detail.noGallery

车况检测报告 · Inspection Report

检测评分 Score
96 / 100
报告原件待上传 Report pending
事故 Accident
待核验 Pending
泡水 Flood
待核验 Pending
火烧 Fire
待核验 Pending
里程校验 Mileage
待核验 Pending
外观车况示意图 · Exterior Condition Map
此视角无损伤 No damage on this view
A · 轻微 Minor(2)B · 中度 Moderate(1)C · 严重 Major(0)
  1. [后部]轻微碰擦 Minor scuff
  2. [左侧]小凹陷 Small dent
  3. [右侧]漆面划痕 Paint scratch
外观 Exterior
车身漆面 Body paint
注意
玻璃 Glass
正常
大灯/尾灯 Lights
正常
轮胎磨损 Tire wear
正常
轮毂 Wheels
正常
内饰 Interior
座椅 Seats
正常
方向盘 Steering wheel
正常
仪表盘 Dashboard
正常
空调 A/C
正常
多媒体 Infotainment
正常
发动机/动力 Powertrain
发动机运转 Engine running
正常
变速箱 Transmission
正常
机油/液位 Fluids
正常
皮带 / 正时 Belts / timing
正常
排气 Exhaust
正常
底盘 Chassis
悬挂 Suspension
正常
转向 Steering
正常
刹车系统 Brakes
正常
底盘密封 Underbody seal
正常
电器 Electrical
电瓶 Battery
正常
灯光电器 Lighting
正常
雨刮 Wipers
正常
车窗 Windows
正常
路试 Road test
加速 Acceleration
正常
换挡 Shifting
正常
制动 Braking
正常
异响 Abnormal noise
正常
检测机构 Inspector:CarSourceHub 认证检测中心报告编号 Report No.:VIN:

Buyer trust information

One-click VIN check
VIN
VIN pending
Inspection conclusions
AccidentAccident-free
FloodFlood-free
FireFire-free
Report being uploaded
Landed cost reference
FOB$25,005
Port handling
Customs clearance
Sea freight
Total (excl. import duty)$25,005
Export documentation

Standard set: commercial invoice, packing list, export licence, customs declaration, bill of lading (B/L), copy of original registration, third-party inspection report.

Thông số kỹ thuật

Cơ bản
Năm sản xuất2025
Số km đã đi
Ngày đăng ký
Số lần sang tên
Vị tríZhengzhou
Số khung VIN
Thân xe
Kiểu dángSUV
Khí thải
Số kiểm định
SteeringLHD
Động cơ
Động cơ
Công suất tối đa
Nhiên liệuPlug-in hybrid
Hộp số / Dẫn động
Hộp sốAutomatic
Hệ dẫn động

Landed Cost Calculator

Pick a destination port to estimate FOB + freight + insurance + duty/VAT.

Transit: 18-24 days
FOB vehicle price$25,005
Origin & export fees$350
Ocean freight$1,100
Marine insurance (0.5%)$131
Import duty (5%)$1,329
VAT / GST (5%)$1,396
Destination clearance & fees$400
CIF subtotal$26,586
Estimated landed cost$29,711

Estimates only. Final duties and taxes are set by customs in the destination country.

Có thể bạn cũng thích

SUV
10

2024 Geely Xingyue L Hi·X Hybrid

4,200 km · FWD
1.5T + electric motor · Automatic
Giá tương đươngCùng kiểu dáng
¥168,000
Xem chi tiết
SUV
10

2025 BYD Seal 08

0 km ·
· Automatic
Giá tương đươngCùng kiểu dáng
¥186,264
Xem chi tiết
SUV
10

2025 Leapmotor C16

0 km ·
· Automatic
Giá tương đươngCùng kiểu dáng
¥167,616
Xem chi tiết
SUV
10

2025 Hongqi HS6 PHEV

0 km ·
· Automatic
Giá tương đươngCùng kiểu dáng
¥185,256
Xem chi tiết
SUV
9

2023 Honda CR-V Hybrid Hybrid Premium

22,000 km · 4WD
2.0L + electric motor · Automatic
Giá tương đươngCùng kiểu dáng
¥218,000
Xem chi tiết
SUV
9

2025 Leapmotor C11

0 km ·
· Automatic
Giá tương đươngCùng kiểu dáng
¥155,196
Xem chi tiết
SUV
9

2025 Dongfeng eπ 008

0 km ·
· Automatic
Giá tương đươngCùng kiểu dáng
¥195,372
Xem chi tiết
SUV
8

2023 Haval H6 3rd Gen Champion Edition

28,500 km · FWD
1.5T L4 · Automatic
Giá tương đươngCùng kiểu dáng
¥128,000
Xem chi tiết
2025 Haval Raptor PLUS
¥180,036